272 Trần Đại Nghĩa, phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh
Thép tấm gân
Xuất xứ: Thép tấm gân A572 được nhập khẩu từ nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Nga và sản xuất trong nước, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của khách hàng.
Chủng loại: Thép cuộn.
Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, AISI, JIS, GOST, DIN, EN, GB, BS.
Mác thép: SS300, SS400, A36, AH36, Q235A/B, Q345A/B, A572, S235, S275, S355,...
Lưu ý: Quy cách và kích thước có thể được cắt theo yêu cầu để phù hợp với từng hạng mục công trình và nhu cầu sử dụng thực tế.
Tìm hiểu thép tấm gân, thông số kỹ thuật, phân loại, ưu điểm, ứng dụng và báo giá thép tấm gân hôm nay. Cập nhật bảng giá tham khảo, giúp bạn lựa chọn sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý.

Thép tấm gân là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp nhờ khả năng chống trơn trượt, chịu lực tốt và tuổi thọ cao.
Nếu bạn đang tìm hiểu về đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng cũng như báo giá thép tấm gân mới nhất, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và tối ưu chi phí đầu tư.
Thép tấm gân là loại thép tấm bề mặt được ứng dụng các đường gân nổi (hình quả trám, hình gân sóng hoặc hình hạt đậu). Thiết kế đặc biệt này giúp tăng độ ma sát, hạn chế tối đa tình trạng trơn trượt cho người và phương tiện di chuyển.
Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Nhờ đa dạng về chủng loại và kích thước, thép tấm gân đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật của thép tấm gân có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và từng chủng loại. Một số thông số phổ biến gồm:
Độ dày: từ 2mm đến 12mm hoặc theo yêu cầu.
Chiều rộng: 1.250mm, 1.500mm.
Chiều dài: 2.500mm, 6.000mm hoặc cắt theo yêu cầu.
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS, ASTM, SS400, Q235...
Trọng lượng: phụ thuộc vào độ dày, kích thước và khối lượng riêng của thép.
Bề mặt: gân hình hạt đậu hoặc hình kim cương.
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thông số kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng cũng như yêu cầu của công trình.
Thép tấm gân là vật liệu đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Giao thông vận tải: Lót sàn thùng xe tải, xe container, làm lối đi trên tàu thuyền.
Xây dựng: Làm sàn nhà xưởng, sàn cầu thang, nắp hố ga, lót mặt cầu tạm.
Công nghiệp cơ khí: Sử dụng gia công các thiết bị máy móc, mặt sàn thao tác trong nhà máy.
Để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn, thị trường phân loại thép tấm gân theo các tiêu chí sau:
Thép tấm gân cán nóng: Sản xuất ở nhiệt độ cao, có độ bền cơ học tốt, thích hợp làm sàn xe, cầu thang, nhà xưởng.
Thép tấm gân mạ kẽm (nhúng nóng/điện phân): Phủ thêm lớp kẽm giúp chống gỉ sét, oxy hóa vượt trội dưới tác động của môi trường.
Độ dày mỏng (2mm - 4mm): Thích hợp lót sàn xe tải, bậc cầu thang dân dụng, làm kệ chứa hàng và trang trí nội thất.
Độ dày trung bình và lớn (5mm - 12mm+): Dùng trong các công trình chịu tải trọng lớn như mặt cầu, sàn nhà xưởng, cảng biển.
Khả năng chống trượt xuất sắc: Các đường gân tăng độ bám, an toàn khi di chuyển trong điều kiện mưa gió hoặc có dầu mỡ.
Chịu lực vượt trội: Khả năng chịu tải trọng lớn, ít cong vênh hay biến dạng.
Dễ gia công: Tấm thép dễ cắt, hàn, định hình theo từng số lượng và kích thước công trình yêu cầu.
Độ bền cao: Ít bị mài mòn, tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.
Khối lượng khá nặng khiến việc di chuyển thủ công gặp chút khó khăn.
Bề mặt gân dễ bám bụi bẩn, cần vệ sinh định kỳ để giữ độ sạch sẽ và thẩm mỹ.
Dù có độ bền cao, việc bảo quản đúng cách sẽ giúp sản phẩm giữ được chất lượng tốt nhất:
Bảo quản ở nơi khô ráo, có mái che để tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa.
Sắp xếp thép trên các đà gỗ cao hơn mặt đất ít nhất 10-15cm.
Phân loại thép theo độ dày và chiều dài để tiện quản lý và sử dụng.
Đối với thép đen, có thể quét một lớp dầu bảo vệ để hạn chế gỉ sét.
Giá thép tấm gân thường biến động theo thị trường nguyên vật liệu. Để quý khách hàng chủ động ước tính chi phí, dưới đây là thông tin báo giá thép tấm gân cập nhật mới nhất:
|
Bảng giá thép tấm gân chống trượt |
|||
|
Quy cách thép tấm |
Xuất xứ |
kg/tấm |
Đơn giá đ/tấm |
|
3ly (1500*6000) |
NK |
239.0 |
2,868,000 |
|
4ly (1500*6000) |
NK |
309.6 |
3,715,200 |
|
5ly (1500*6000) |
NK |
380.3 |
4,563,000 |
|
6ly (1500*6000) |
NK |
450.9 |
5,410,800 |
|
8ly (1500*6000) |
NK |
592.2 |
7,106,400 |
|
10ly (1500*6000) |
NK |
733.5 |
8,802,000 |
|
12ly (1500*6000) |
NK |
874.8 |
10,497,600 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận thông tin báo giá thép tấm gân chi tiết theo số lượng đặt hàng thực tế hôm nay, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của chúng tôi.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép tấm gân chất lượng, giá tốt thì Công ty TNHH Phụ Kiện Thép chính là sự lựa chọn hàng đầu.
Đến với chúng tôi, quý khách sẽ nhận được:
Sản phẩm đạt chuẩn: Cam kết cung cấp các loại thép tấm gân chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
Đa dạng chủng loại: Hàng sẵn kho với đủ kích thước, hỗ trợ gia công cắt theo yêu cầu.
Giá cả cạnh tranh: Mức giá ưu đãi, tối ưu chi phí cho mọi dự án.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn tận tâm, làm việc chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi ngay hôm nay để nhận hỗ trợ và báo giá tốt nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G272 Trần Đại Nghĩa, Tân Tạo, TP.HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333