272 Trần Đại Nghĩa, phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh
Máng xối
Tìm hiểu máng xối là gì, các loại máng xối phổ biến, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng và bảng giá máng xối mới nhất. Cập nhật báo giá máng xối tôn chi tiết, cạnh tranh, phù hợp mọi công trình.

Máng xối là bộ phận quan trọng trong hệ thống thoát nước mái của nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp. Việc lựa chọn sản phẩm chất lượng không chỉ giúp thoát nước nhanh, hạn chế thấm dột mà còn nâng cao tuổi thọ công trình.
Nếu bạn đang tìm hiểu báo giá máng xối tôn, các thông số kỹ thuật cũng như địa chỉ cung cấp uy tín thì bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có đầy đủ thông tin trước khi đưa ra quyết định.
Máng xối là hệ thống thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà đến vị trí thoát nước, giúp hạn chế tình trạng nước chảy trực tiếp xuống tường hoặc nền móng. Đây là hạng mục không thể thiếu trong các công trình như nhà dân, biệt thự, nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi hay khu thương mại.
Hiện nay, trên thị trường có các loại máng xối được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau như tôn mạ kẽm, inox, nhôm, PVC... Trong đó, máng xối tôn vẫn được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ giá thành hợp lý, khả năng thi công linh hoạt và tuổi thọ cao.
Sản phẩm được gia công trực tiếp tại nhà máy bằng hệ thống máy chấn hiện đại, giúp kích thước đồng đều, tính thẩm mỹ cao và đáp ứng đa dạng yêu cầu của từng công trình.
Một hệ thống gom nước mưa chuẩn cần đạt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng thoát nước nhanh và hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt:

Hình dáng: Phổ biến nhất là thiết kế hình chữ u hoặc hình chữ V, giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy.
Chiều dài: Thường được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn từ 2m đến 6m, hoặc gia công theo yêu cầu riêng của từng công trình để hạn chế tối đa các mối nối.
Độ dốc: Thiết kế có độ dốc tiêu chuẩn từ 0.2% đến 0.5% hướng về phía lỗ thoát nước, giúp nước lưu thông nhanh chóng, tránh đọng rác.
Độ dày: Sản phẩm có độ dày đa dạng từ 0.3mm đến 1.2mm tùy thuộc vào vật liệu sản xuất.
Không phải ngẫu nhiên mà sản phẩm này trở thành hạng mục bắt buộc trong thi công xây dựng. Những ưu điểm nổi bật có thể kể đến như:
Thoát nước hiệu quả: Thiết kế lòng sâu cùng bề mặt trơn nhẵn giúp nước mưa lưu thông dễ dàng, giảm áp lực lên hệ thống mái khi mưa lớn.
Độ bền cao: Nhờ công nghệ sản xuất hiện đại, sản phẩm có khả năng chịu được sự ăn mòn của axit trong nước mưa, không bị cong vênh hay biến dạng dưới tác động của nhiệt độ môi trường.
Độ bền và tính thẩm mỹ: Vừa tăng tuổi thọ cho công trình, vừa nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể nhờ màu sắc và kiểu dáng đa dạng.
Thi công dễ dàng: Lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công cho chủ đầu tư.
Ứng dụng của máng xối
Nhờ tính linh hoạt cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình khác nhau:
Công trình dân dụng: Nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4 giúp bảo vệ không gian sống khô ráo.
Công trình công nghiệp: Nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi có diện tích mái lớn cần hệ thống thoát nước lưu lượng cao.
Công trình nông nghiệp: Nhà kính trồng cây, trang trại chăn nuôi giúp thu gom nước mưa phục vụ tưới tiêu hoặc xả thải.
Một trong những vấn đề được quý khách hàng quan tâm hàng đầu là báo giá máng xối. Thực tế, báo giá máng xối tôn và các vật liệu khác phụ thuộc vào độ dày, kích thước thước và chất liệu mạ.
Dưới đây là bảng giá máng xối tham khảo giúp quý khách dễ dàng ước tính chi phí:
|
Máng xối treo – Dòng sản phẩm Tôn mạ màu |
|||||
|
Loại máng |
Kích thước (khổ) |
Độ dày tôn |
Đơn vị tính |
Đơn giá vật tư (VNĐ) |
Ghi chú |
|
Máng xối loại A |
200 – 250mm |
0.4mm – 0.45mm |
Mét dài |
110.000 – 135.000 |
Phù hợp nhà phố, mái dưới 80m² |
|
Máng xối loại B |
250 – 300mm |
0.4mm – 0.45mm |
Mét dài |
135.000 – 165.000 |
Phổ biến cho nhà ở dân dụng |
|
Máng xối loại C |
300 – 350mm |
0.45mm – 0.5mm |
Mét dài |
165.000 – 200.000 |
Dùng cho nhà xưởng, mái lớn |
|
Máng xối loại D |
350 – 400mm |
0.5mm |
Mét dài |
200.000 – 250.000 |
Công trình công nghiệp, biệt thự lớn |
|
Máng xối treo – Dòng sản phẩm Inox |
|||||
|
Loại máng |
Kích thước (khổ) |
Chất liệu inox |
Đơn vị tính |
Đơn giá vật tư (VNĐ) |
Ghi chú |
|
Máng xối inox |
200 – 250mm |
Inox 201 (dày 0.5mm) |
Mét dài |
220.000 – 280.000 |
Chống gỉ tốt, giá hợp lý |
|
Máng xối inox |
250 – 300mm |
Inox 201 (dày 0.5mm) |
Mét dài |
280.000 – 350.000 |
Độ bền cao, thẩm mỹ tốt |
|
Máng xối inox |
300 – 350mm |
Inox 201 (dày 0.6mm) |
Mét dài |
350.000 – 420.000 |
Chịu lực tốt, ít biến dạng |
|
Máng xối inox cao cấp |
200 – 350mm |
Inox 304 (dày 0.5mm) |
Mét dài |
380.000 – 550.000 |
Chống ăn mòn vượt trội, dùng ven biển |
|
Ống xối đứng – Tôn mạ màu & Inox |
|||||
|
Loại ống xối |
Kích thước |
Chất liệu |
Đơn vị tính |
Đơn giá vật tư (VNĐ) |
Ghi chú |
|
Ống xối tròn |
D60 – D75 |
Tôn mạ màu 0.4mm |
Mét dài |
70.000 – 90.000 |
Phổ biến cho nhà dân dụng |
|
Ống xối tròn |
D90 – D100 |
Tôn mạ màu 0.45mm |
Mét dài |
90.000 – 120.000 |
Dùng cho mái lớn, lưu lượng cao |
|
Ống xối vuông |
100×100 – 150×150 |
Tôn mạ màu 0.45mm |
Mét dài |
100.000 – 160.000 |
Thẩm mỹ cao, kiểu dáng hiện đại |
|
Ống xối tròn |
D60 – D90 |
Inox 201 (dày 0.5mm) |
Mét dài |
180.000 – 280.000 |
Độ bền cao, ít bảo trì |
|
Ống xối tròn |
D75 – D100 |
Inox 304 (dày 0.5mm) |
Mét dài |
280.000 – 420.000 |
Chống ăn mòn tối ưu |
Lưu ý: Báo giá máng xối trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm bài viết. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường vật liệu xây dựng và khối lượng đặt hàng.

|
Bảng giá tham khảo cho từng loại công trình |
|||
|
Loại công trình |
Loại máng xối |
Chi phí trọn gói (tham khảo) |
Ghi chú |
|
Nhà phố, nhà cấp 4 (mái 50-80m²) |
Máng xối tôn loại A/B + ống D60-D75 |
2.500.000 – 4.000.000 VNĐ |
Phổ biến nhất |
|
Nhà phố, nhà cấp 4 (mái 50-80m²) |
Máng xối inox 201 + ống inox D60 |
4.500.000 – 7.000.000 VNĐ |
Độ bền cao, thẩm mỹ |
|
Biệt thự, nhà vườn (mái 100-150m²) |
Máng xối tôn loại B/C + ống D75-D90 |
5.000.000 – 8.500.000 VNĐ |
Lưu lượng nước lớn |
|
Biệt thự, nhà vườn (mái 100-150m²) |
Máng xối inox 304 + ống inox D75-D90 |
9.000.000 – 15.000.000 VNĐ |
Cao cấp, chống ăn mòn tối ưu |
|
Nhà xưởng, nhà hàng (mái >200m²) |
Máng xối tôn loại C/D + ống D90-D100 |
12.000.000 – 22.000.000 VNĐ |
Chịu tải trọng lớn |
|
Công trình ven biển |
Máng xối inox 304 + ống inox 304 |
15.000.000 – 30.000.000 VNĐ |
Chống ăn mòn mặn vượt trội |
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp hệ thống thoát nước mái uy tín với mức giá hợp lý, Phụ Kiện Thép chính là sự lựa chọn tốt nhất. Chúng tôi tự hào là đơn vị phân phối trực tiếp từ nhà máy, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao nhất.
Khi lựa chọn Phụ Kiện Thép, quý khách hàng sẽ nhận được:
Sản phẩm chính hãng, cam kết đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
Báo giá máng xối tôn cạnh tranh nhất thị trường nhờ nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian.
Hỗ trợ cắt gia công theo chiều dài và kích thước yêu cầu của từng dự án.
Đội ngũ tư vấn nhiệt tình, sẵn sàng báo giá và giao tận chân công trình.
Hy vọng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về thông số, ưu điểm cũng như bảng giá mới nhất của các loại máng xối hiện nay. Đầu tư một hệ thống thoát nước chất lượng ngay từ đầu sẽ giúp bạn bảo vệ công trình bền đẹp theo thời gian. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được mức báo giá ưu đãi nhất!
>>> Tham khảo thêm:
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G272 Trần Đại Nghĩa, Tân Tạo, TP.HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333