272 Trần Đại Nghĩa, phường Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh
Tôn kẽm
Cập nhật bảng giá tôn kẽm mới nhất. Tìm hiểu tiêu chuẩn kỹ thuật, ưu điểm và địa chỉ phân phối tôn mạ kẽm chất lượng, giá rẻ tại Phụ Kiện Thép.

Tôn kẽm là vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ cao và chi phí hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm bảng giá tôn kẽm, muốn tham khảo các thương hiệu uy tín hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thì bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ đặc điểm, phân loại, ưu điểm đến báo giá mới nhất trên thị trường.
Tôn mạ kẽm (hay còn gọi là tôn kẽm) là loại thép nền được phủ một lớp kẽm bên ngoài bằng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống gỉ sét. Trong quá trình sản xuất tôn mạ kẽm, lớp kẽm sẽ bám chắc trên bề mặt thép, giúp vật liệu có độ bền cao trước tác động của môi trường.
Ngày nay, sản phẩm tôn mạ được ứng dụng rất đa dạng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp như lợp mái, làm vách ngăn, hệ thống thông gió, máng xối, hàng rào, kết cấu thép và cửa cuốn. Nhờ đặc tính bền đẹp và giá thành hợp lý, phẩm tôn mạ kẽm luôn là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu ưu tiên.
Để đảm bảo chất lượng, của tôn mạ kẽm cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về lớp mạ, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và độ bám dính của lớp kẽm.
Một phẩm tôn mạ kẽm chất lượng thường phải đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt quốc tế như:
Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3302
Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A653
Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 10346
Độ dày lớp mạ: Thường từ Z08 đến Z275 (g/m²)
Độ dày tôn: Tôn kẽm có độ dày đa dạng, dao động từ 0.2mm đến 3.0mm tùy theo nhu cầu sử dụng.
Hiện nay trên thị trường có một số dòng tôn mạ kẽm phổ biến, đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Đây là loại tôn được sản xuất dưới dạng cuộn lớn, thuận tiện cho gia công và vận chuyển. Tôn cuộn thường được sử dụng trong các nhà máy gia công cơ khí, sản xuất thiết bị điện, nội thất và nhiều ngành công nghiệp khác. Loại tôn này giúp các đại lý hoặc nhà xưởng dễ dàng xẻ băng, cán sóng hoặc gia công theo yêu cầu riêng.
Ưu điểm của tôn cuộn là dễ cắt theo kích thước yêu cầu, hạn chế hao hụt vật liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Tôn cán sóng là dòng sản phẩm phổ biến nhất hiện nay, thường dùng để lợp mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp.
Các kiểu sóng như 5 sóng, 9 sóng hay 11 sóng giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước nhanh. Đồng thời, nhiều mẫu mã và màu sắc khác nhau cũng giúp công trình có tính thẩm mỹ cao hơn.
Tôn kẽm được cắt thành dạng tấm hoặc giữ nguyên bản phẳng. Dòng này được ứng dụng nhiều trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất máng xối, tủ điện hoặc làm thân cửa cuốn gia đình và công nghiệp.
Không phải ngẫu nhiên mà vật liệu này lại được ưa chuộng rộng rãi đến vậy. Tôn mạ kẽm sở hữu nhiều đặc tính ưu việt:
Khả năng chống ăn mòn tốt: Lớp mạ kẽm đóng vai trò như lá chắn bảo vệ lớp thép bên trong khỏi gỉ sét.
Giá thành hợp lý: So với các dòng tôn mạ màu hay mạ lạnh, tôn kẽm có mức giá cạnh tranh hơn, giúp tiết kiệm ngân sách xây dựng.
Dễ thi công, vận chuyển: Khối lượng nhẹ, độ dẻo tốt giúp kỹ sư dễ dàng cắt, uốn và lắp đặt.
Tuổi thọ cao: Đạt độ bền từ 10 - 20 năm nếu được sử dụng trong môi trường phù hợp.
Nhiều khách hàng thường tìm kiếm bảng giá tôn kẽm hoặc báo giá tôn mạ trước khi quyết định mua hàng. Tuy nhiên, mức giá thực tế sẽ thay đổi theo thương hiệu, độ dày, khổ tôn, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.
Lưu ý: Mức giá có thể biến động tùy theo thời điểm và biến động của thị trường thép. Qúy khách có thể tham khảo một số bảng giá cơ bản dưới đây:
|
Thương hiệu |
Độ dày |
Trọng lượng (kg/m) |
Giá bán (đ/m) |
|
Hoa Sen |
4 dem 00 |
3.40 |
78,200 |
|
Hoa Sen |
4 dem 20 |
3.70 |
85,100 |
|
Hoa Sen |
4 dem 50 |
3.90 |
89,700 |
|
Hoa Sen |
4 dem 80 |
4.10 |
94,300 |
|
Hoa Sen |
5 dem 00 |
4.45 |
102,350 |
|
TVP |
2 dem 40 |
2.10 |
48,300 |
|
TVP |
2 dem 90 |
2.45 |
56,350 |
|
TVP |
3 dem 20 |
2.60 |
59,800 |
|
TVP |
3 dem 50 |
3.00 |
69,000 |
|
TVP |
3 dem 80 |
3.25 |
74,750 |
Để nhận báo giá tôn mạ kẽm nhanh và chính xác nhất theo số lượng thực tế, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline của Phụ Kiện Thép.
|
Đặc điểm |
Tôn mạ kẽm |
Tôn lạnh (Mạ nhôm kẽm) |
|
Thành phần mạ |
100% Kẽm |
55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon |
|
Khả năng chống nhiệt |
Trung bình |
Rất tốt |
|
Khả năng chống gỉ |
Khá |
Tốt gấp 4 lần tôn kẽm |
|
Giá thành |
Tiết kiệm hơn |
Cao hơn tôn kẽm |
|
Ứng dụng |
Phù hợp làm vách ngăn, cửa cuốn, máng xối, lợp mái xưởng tạm |
Phù hợp với công trình chịu nắng nóng gay gắt, mái nhà dân dụng bền vững |
Khi chọn mua, khách hàng nên ưu tiên các thương hiệu uy tín lâu năm để đảm bảo chất lượng công trình:
Tôn Hoa Sen: Thương hiệu quốc gia với độ phủ sóng rộng khắp, chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
Tôn Hòa Phát: Nổi tiếng với độ bền cao, quy trình sản xuất hiện đại.
Tôn Đông Á: Màu sắc sáng bóng, lớp mạ đều và khả năng bám dính cực tốt.
Tôn Nam Kim: Sự lựa chọn tối ưu về chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp tôn kẽm chính hãng với giá thành cạnh tranh, Phụ Kiện Thép chính là đối tác tin cậy hàng đầu của bạn.
Cam kết chính hãng: 100% sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
Giá cả cạnh tranh: Cung cấp bảng giá tôn kẽm tận gốc, không qua trung gian.
Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn loại tôn phù hợp với quy mô và đặc thụ công trình.
Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình toàn quốc.
Một lưu ý nhỏ khi đặt mua: Quý khách nên đo đạc chính xác diện tích và độ dày tôn cần thiết để tránh lãng phí chi phí trong quá trình thi công. Hãy liên hệ ngay với Phụ Kiện Thép hôm nay để nhận báo giá tôn mạ kẽm ưu đãi nhất!
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G272 Trần Đại Nghĩa, Tân Tạo, TP.HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333